Thông số kỹ thuật - LG Soundbar S30A Wireless Soundbar
|
Thông tin chung |
|
|
Yêu cầu nguồn điện |
Tham khảo nhãn chính. |
|
Mức tiêu thụ điện |
Tham khảo nhãn chính. |
|
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) |
Xấp xỉ 720.0 mm x 63.0 mm x 80.0 mm (bao gồm phần đế) |
|
Dải nhiệt độ hoạt động |
5 °C - 40 °C |
|
Dải độ ẩm hoạt động |
5 % - 80 % RH |
|
Bộ cấp nguồn Bus (USB): |
5 V 0 500 mA |
|
Tần số lấy mẫu âm thanh đầu vào kỹ thuật số sẵn có |
32 kHz, 44.1 kHz, 48 kHz, 88.2 kHz, 96 kHz |
|
Định dạng Âm thanh Đầu vào Kỹ thuật số sẵn có |
Dolby Digital, DTS Digital Surround, PCM |
|
Đầu vào/Đầu ra |
|
|
OPTICAL IN |
3.0 V (p-p), (đầu cuối kết nối âm thanh quang học) × 1 |
|
HDMI™ d TV (ARC) |
19 chân (Type A, cổng kết nối HDMI™) × 1 |
|
Bộ khuếch đại (Đầu ra RMS) |
|
|
Tổng |
140 W RMS |
|
Loa trước |
40 W RMS (Trở kháng: 6 Ω, THD 10 %) |
|
Loa siêu trầm |
100 W RMS (Trở kháng: 3 Ω, THD 10 %) |
|
Loa siêu trầm không dây |
|
|
Yêu cầu nguồn điện |
Tham khảo nhãn chính trên loa siêu trầm không dây. |
|
Mức tiêu thụ điện |
Tham khảo nhãn chính trên loa siêu trầm không dây. |
|
Loại |
1 Loa 1 Đường tiếng |
|
Trở kháng |
3 Ω |
|
Công suất định mức |
100 W RMS |
|
Công suất tối đa |
200 W RMS |
|
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) |
Xấp xỉ 220.0 mm x 345.0 mm x 220.0 mm (bao gồm phần đế) |
- • Thiết kế và các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo.